Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

聲音/聲1 (shēngyīn/shēng) là gì? Cách dùng & Ngữ pháp tiếng Đài Loan

tieng dai loan 24

Trong 100 từ đầu tiên, chúng ta sẽ khám phá 聲音/聲1 (shēngyīn/shēng) – một từ vựng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng khi học tiếng Đài Loan. Từ này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và có nhiều ứng dụng thú vị. học tiếng Đài Loan

1. 聲音/聲1 (shēngyīn/shēng) nghĩa là gì?

1.1 Định nghĩa cơ bản

聲音 (shēngyīn) và 聲1 (shēng) đều có nghĩa là “âm thanh” trong tiếng Đài Loan. Trong đó:

1.2 Phân biệt cách dùng

Ví dụ minh họa:

2. Cấu trúc ngữ pháp với 聲音/聲1

2.1 Vị trí trong câu

Từ 聲音/聲1 thường đóng vai trò:

2.2 Các cụm từ thông dụng

3. 20 câu ví dụ với 聲音/聲1

  1. 這個聲音很美妙 (Zhège shēngyīn hěn měimiào) – Âm thanh này rất tuyệt
  2. 請把聲音關小一點 (Qǐng bǎ shēngyīn guān xiǎo yīdiǎn) – Làm ơn vặn nhỏ âm thanh
  3. 他的聲音很特別 (Tā de shēngyīn hěn tèbié) – Giọng nói của anh ấy rất đặc biệt

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version