Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

職位 (Zhí Wèi) Là Gì? Giải Nghĩa + Cách Dùng Chuẩn Ngữ Pháp Tiếng Đài Loan

tieng dai loan 11

Trong 100 từ đầu tiên: 職位 (zhí wèi) là từ vựng quan trọng trong tiếng Đài Loan chỉ “vị trí công việc” hoặc “chức vụ”. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 職位, hướng dẫn cách đặt câu chuẩn ngữ pháp và ứng dụng thực tế trong môi trường công sở Đài Loan.

1. 職位 (Zhí Wèi) Nghĩa Là Gì?

Từ 職位 gồm 2 chữ Hán:

Khi kết hợp, 職位 mang nghĩa “vị trí công việc”, “chức vụ” hoặc “nhiệm vụ được phân công” trong tổ chức.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 職位

2.1. Vai Trò Trong Câu

職位 thường đóng vai trò là danh từ trong câu, có thể kết hợp với:

2.2. Các Cụm Từ Thông Dụng

3. Ví Dụ Câu Có Chứa 職位

Ví dụ 1: 我想申請這個職位。
(Wǒ xiǎng shēnqǐng zhège zhíwèi.)
→ Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này.

Ví dụ 2: 公司有三個新職位。
(Gōngsī yǒu sān gè xīn zhíwèi.)
→ Công ty có ba vị trí mới.

Ví dụ 3: 他的職位是經理。
(Tā de zhíwèi shì jīnglǐ.)
→ Chức vụ của anh ấy là quản lý.

4. Phân Biệt 職位 Và Các Từ Liên Quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ
職位 zhí wèi Vị trí công việc 申請職位 (ứng tuyển vị trí)
工作 gōng zuò Công việc (nói chung) 找工作 (tìm việc làm)
職業 zhí yè Nghề nghiệp 職業道德 (đạo đức nghề nghiệp)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version