Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

聽到 (tīngdào) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 13

Trong tiếng Trung, 聽到 (tīngdào) là một cụm từ thông dụng với nghĩa “nghe thấy”. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 聽到, giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp.

1. 聽到 (tīngdào) nghĩa là gì?

聽到 là sự kết hợp giữa động từ 聽 (tīng – nghe) và trợ động từ 到 (dào – biểu thị kết quả), mang nghĩa “đã nghe thấy” hoặc “nghe được”.

Ví dụ minh họa:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 聽到

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 聽到 + Tân ngữ

Ví dụ: 他聽到聲音 (Tā tīngdào shēngyīn) – Anh ấy nghe thấy tiếng động

2.2. Dùng với trợ từ 了

Chủ ngữ + 聽到 + 了 + Tân ngữ

Ví dụ: 我聽到了你的聲音 (Wǒ tīngdào le nǐ de shēngyīn) – Tôi đã nghe thấy giọng của bạn

3. Cách đặt câu với 聽到

3.1. Câu khẳng định

我聽到有人在敲門 (Wǒ tīngdào yǒu rén zài qiāo mén) – Tôi nghe thấy có người đang gõ cửa

3.2. Câu phủ định

我沒聽到你說什麼 (Wǒ méi tīngdào nǐ shuō shénme) – Tôi không nghe thấy bạn nói gì

3.3. Câu nghi vấn

你聽到我說的話嗎?(Nǐ tīngdào wǒ shuō de huà ma?) – Bạn có nghe thấy lời tôi nói không?

4. Phân biệt 聽到 và 聽見

Cả hai đều có nghĩa “nghe thấy” nhưng 聽見 thường dùng trong văn nói, còn 聽到 trang trọng hơn.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version