Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

聽眾 (tīng zhòng) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Đài Loan

tieng dai loan 18

聽眾 (tīng zhòng) là từ vựng quan trọng trong tiếng Đài Loan, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh giao tiếp, truyền thông. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết nghĩa của từ, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 聽眾 (tīng zhòng) nghĩa là gì?

Từ 聽眾 (tīng zhòng) trong tiếng Đài Loan có nghĩa là “khán giả” hoặc “thính giả”. Đây là danh từ chỉ nhóm người lắng nghe, tiếp nhận thông tin trong các bối cảnh như:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 聽眾

2.1. Vị trí trong câu

聽眾 thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu:

2.2. Kết hợp với lượng từ

Khi đếm số lượng 聽眾, sử dụng lượng từ 位 (wèi) hoặc 群 (qún):

3. Ví dụ câu chứa 聽眾

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 聽眾 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 這位歌手有許多忠實的聽眾 (Zhè wèi gēshǒu yǒu xǔduō zhōngshí de tīng zhòng) – Ca sĩ này có nhiều khán giả trung thành
  2. 聽眾對演講反應熱烈 (Tīng zhòng duì yǎnjiǎng fǎnyìng rèliè) – Khán giả phản ứng nhiệt tình với bài diễn thuyết
  3. 請聽眾把手機關靜音 (Qǐng tīng zhòng bǎ shǒujī guān jìngyīn) – Xin khán giả vui lòng tắt chuông điện thoại

4. Phân biệt 聽眾 và các từ liên quan

Trong tiếng Đài Loan, có một số từ có nghĩa tương tự nhưng sử dụng trong ngữ cảnh khác:

Từ vựng Nghĩa Ngữ cảnh sử dụng
觀眾 (guān zhòng) Khán giả xem Chương trình truyền hình, phim ảnh
讀者 (dú zhě) Độc giả Sách báo, tài liệu đọc

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version