Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

股市 (Gǔ Shì) Là Gì? Giải Nghĩa + Cách Dùng Từ “Thị Trường Chứng Khoán” Trong Tiếng Trung

tieng dai loan 27

股市 (gǔ shì) là thuật ngữ tiếng Trung phổ biến trong lĩnh vực tài chính, có nghĩa là “thị trường chứng khoán” hoặc “thị trường cổ phiếu”. Đây là từ vựng quan trọng cần nắm vững nếu bạn học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế hoặc quan tâm đến đầu tư tại các thị trường Trung Quốc, Đài Loan.

1. Giải Nghĩa Chi Tiết Từ 股市 (Gǔ Shì)

1.1. Phân Tích Thành Tố Từ Vựng

Từ 股市 được cấu tạo bởi 2 chữ Hán:

1.2. Các Nghĩa Liên Quan

股市 có thể hiểu theo nhiều góc độ:

2. Cách Dùng Từ 股市 Trong Câu

2.1. Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Thông Dụng

股市 thường xuất hiện trong các mẫu câu:

2.2. Ví Dụ Câu Hoàn Chỉnh

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 股市:

  1. 今天股市开盘很高。(Jīntiān gǔshì kāipán hěn gāo) – Hôm nay thị trường chứng khoán mở cửa ở mức cao.
  2. 投资股市需要专业知识。(Tóuzī gǔshì xūyào zhuānyè zhīshì) – Đầu tư vào thị trường chứng khoán cần kiến thức chuyên môn.
  3. 2023年全球股市波动很大。(2023 nián quánqiú gǔshì bōdòng hěn dà) – Năm 2023 thị trường chứng khoán toàn cầu biến động mạnh.

3. Từ Vựng Liên Quan Đến 股市

Mở rộng vốn từ với các thuật ngữ chứng khoán:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version