Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

股 (gǔ) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Từ “股” Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 11

Từ 股 (gǔ) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nhiều lớp nghĩa đa dạng. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 股 giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và học tập.

1. 股 (gǔ) Nghĩa Là Gì?

Từ 股 trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 股

2.1. Vai Trò Trong Câu

Từ 股 thường đóng vai trò:

2.2. Các Cụm Từ Thông Dụng

3. Ví Dụ Câu Có Chứa Từ 股

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 股:

  1. 我买了这家公司的股票。(Wǒ mǎile zhè jiā gōngsī de gǔpiào) – Tôi đã mua cổ phiếu của công ty này.
  2. 一般冷空气 (Yībān lěng kōngqì) – Một luồng không khí lạnh
  3. 他持有公司10%的股份。(Tā chíyǒu gōngsī 10% de gǔfèn) – Anh ấy nắm giữ 10% cổ phần công ty.

4. Lưu Ý Khi Sử Dụng Từ 股

Khi dùng từ 股 cần chú ý:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version