Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

肯 (kěn) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ 肯 trong tiếng Trung

tieng dai loan 24

Trong tiếng Trung, từ 肯 (kěn) là một từ quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 肯, giúp bạn sử dụng nó một cách chính xác và tự nhiên.

1. 肯 (kěn) nghĩa là gì?

Từ 肯 (kěn) có nghĩa là “chịu”, “bằng lòng”, “đồng ý” hoặc “sẵn sàng”. Nó thường được dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc sẵn lòng làm một việc gì đó.

Ví dụ:

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 肯

Từ 肯 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

2.1. 肯 + Động từ

Cấu trúc này diễn tả sự sẵn lòng hoặc đồng ý thực hiện một hành động.

Ví dụ: 他肯学习。(Tā kěn xuéxí.) – Anh ấy sẵn sàng học.

2.2. 不 + 肯 + Động từ

Dạng phủ định của 肯, diễn tả sự không đồng ý hoặc không sẵn lòng làm gì đó.

Ví dụ: 他不肯回答。(Tā bù kěn huídá.) – Anh ấy không chịu trả lời.

3. Cách đặt câu với từ 肯

Dưới đây là một số câu ví dụ sử dụng từ 肯 trong các ngữ cảnh khác nhau:

4. Lưu ý khi sử dụng từ 肯

Khi sử dụng từ 肯, cần chú ý những điểm sau:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version