Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

胸 (xiōng) nghĩa là gì? Cách dùng từ “胸” trong tiếng Trung chuẩn xác

tieng dai loan 25

胸 (xiōng) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nhiều lớp nghĩa thú vị. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết nghĩa của từ 胸, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này theo chuẩn tiếng Đài Loan.

1. 胸 (xiōng) nghĩa là gì?

Từ 胸 (xiōng) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

1.1 Nghĩa đen

1.2 Nghĩa bóng

2. Cách đặt câu với từ 胸

2.1 Câu đơn giản

我的胸有点痛 (Wǒ de xiōng yǒudiǎn tòng) – Ngực tôi hơi đau

2.2 Câu phức tạp

他胸前的徽章在阳光下闪闪发光 (Tā xiōng qián de huīzhāng zài yángguāng xià shǎnshǎn fāguāng) – Huy hiệu trên ngực anh ấy lấp lánh dưới ánh mặt trời

3. Cấu trúc ngữ pháp với từ 胸

3.1 Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 胸 + Tính từ: 他的胸很结实 (Tā de xiōng hěn jiēshi) – Ngực anh ấy rất săn chắc

3.2 Thành ngữ với 胸

4. Phân biệt cách dùng 胸 trong tiếng Đài Loan và Trung Quốc đại lục

Trong tiếng Đài Loan, 胸 thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn là khẩu ngữ hàng ngày.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version