Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

脖子/脖 (bó zi/bó) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung

tieng dai loan 11

脖子/脖 (bó zi/bó) là từ vựng cơ bản nhưng quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt khi mô tả cơ thể người. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến 脖子/脖.

1. 脖子/脖 (bó zi/bó) nghĩa là gì?

脖子/脖 (bó zi/bó) có nghĩa là “cổ” (bộ phận cơ thể nối giữa đầu và thân). Trong đó:

2. Cách đặt câu với 脖子/脖

2.1. Câu đơn giản

我的脖子疼。(Wǒ de bózi téng.) – Cổ tôi đau.

她戴着一条漂亮的项链在脖子上。(Tā dàizhe yī tiáo piàoliang de xiàngliàn zài bózi shàng.) – Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp trên cổ.

2.2. Câu phức tạp

因为长时间低头看手机,所以他的脖子很僵硬。(Yīnwèi cháng shíjiān dītóu kàn shǒujī, suǒyǐ tā de bózi hěn jiāngyìng.) – Vì cúi đầu xem điện thoại lâu nên cổ anh ấy rất cứng.

3. Cấu trúc ngữ pháp với 脖子/脖

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 的 + 脖子 + Động từ/Tính từ

Ví dụ: 猫的脖子很灵活。(Māo de bózi hěn línghuó.) – Cổ con mèo rất linh hoạt.

3.2. Cấu trúc với giới từ

在 + 脖子 + 上/下/前/后

Ví dụ: 围巾在脖子上。(Wéijīn zài bózi shàng.) – Khăn quàng ở trên cổ.

4. Thành ngữ, cụm từ thông dụng với 脖子

5. Lưu ý khi sử dụng 脖子/脖

– 脖子 thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày

– 脖 thường dùng trong văn viết hoặc kết hợp như 脖颈 (bógěng: cổ)

– Trong y học thường dùng 颈部 (jǐngbù) thay vì 脖子

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version