Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

腎臟/腎 (Shèn Zàng/Shèn) Là Gì? Cách Dùng & Ngữ Pháp Tiếng Trung

tieng dai loan 24

腎臟/腎 (shèn zàng/shèn) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt trong lĩnh vực y học. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách sử dụng và cấu trúc ngữ pháp của từ này.

1. 腎臟/腎 (Shèn Zàng/Shèn) Nghĩa Là Gì?

腎臟/腎 (shèn zàng/shèn) có nghĩa là “thận” trong tiếng Việt, chỉ cơ quan bài tiết quan trọng trong cơ thể người và động vật.

1.1. Phân Biệt 腎臟 Và 腎

– 腎臟 (shèn zàng): Thường dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng
– 腎 (shèn): Dạng rút gọn, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày

2. Cách Đặt Câu Với 腎臟/腎

2.1. Câu Đơn Giản

– 我的腎臟很健康。(Wǒ de shèn zàng hěn jiànkāng.) – Thận của tôi rất khỏe mạnh.
– 他需要做腎檢查。(Tā xūyào zuò shèn jiǎnchá.) – Anh ấy cần kiểm tra thận.

2.2. Câu Phức Tạp

– 因為長期熬夜,他的腎功能受到了影響。(Yīnwèi chángqī áoyè, tā de shèn gōngnéng shòudàole yǐngxiǎng.) – Vì thức khuya thường xuyên, chức năng thận của anh ấy bị ảnh hưởng.

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của 腎臟/腎

3.1. Vị Trí Trong Câu

– Thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ
– Có thể kết hợp với các từ chỉ sở hữu: 我的腎 (wǒ de shèn) – thận của tôi

3.2. Các Cụm Từ Thông Dụng

– 腎功能 (shèn gōngnéng): chức năng thận
– 腎結石 (shèn jiéshí): sỏi thận
– 腎臟病 (shèn zàng bìng): bệnh thận

4. Từ Vựng Liên Quan Đến 腎臟/腎

– 泌尿系統 (mìniào xìtǒng): hệ tiết niệu
– 膀胱 (pángguāng): bàng quang
– 尿道 (niàodào): niệu đạo

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version