Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

膽小 (dǎn xiǎo) Là Gì? Khám Phá Cấu Trúc Ngữ Pháp và Ví Dụ Đặt Câu

tieng dai loan 9

1. Từ Ngữ 膽小 (dǎn xiǎo)

Từ 膽小 (dǎn xiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là “nhút nhát”, “sợ sệt”. Từ này thường được dùng để miêu tả những người có tính cách thận trọng, không dám mạo hiểm hoặc dễ bị tổn thương. Với sự phân tích cấu trúc từ, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của từ này trong giao tiếp hàng ngày.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 膽小

2.1. Thành Phần Cấu Tạo

Từ 膽 (dǎn) có nghĩa là “can đảm”, “dũng khí”; còn 小 (xiǎo) có nghĩa là “nhỏ”, “ít”. Khi kết hợp lại, 膽小 chỉ ý nghĩa về sự thiếu can đảm hay yếu đuối.

2.2. Cách Sử Dụng Trong Câu

Có thể sử dụng 膽小 trong nhiều loại câu khác nhau, bao gồm cả câu khẳng định và câu hỏi:

3. Đặt Câu Và Ví Dụ Có Từ 膽小

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể để giải thích cách sử dụng 膽小 trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày:

3.1. Ví dụ 1

在面對挑戰時,他總是膽小,不敢嘗試新事物。(Zài miàn duì tiǎo zhàn shí, tā zǒng shì dǎn xiǎo, bù gǎn cháng shì xīn shì wù.) – Khi đối mặt với thử thách, anh ấy luôn nhút nhát và không dám thử những điều mới mẻ.

3.2. Ví dụ 2

這個孩子膽小,總是躲在媽媽身邊。(Zhè ge hái zi dǎn xiǎo, zǒng shì duǒ zài māmā shēn biān.) – C đứa trẻ này rất nhút nhát, luôn trốn bên cạnh mẹ.

4. Kết Luận

Hi vọng những thông tin về từ 膽小 (dǎn xiǎo) đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng từ này trong tiếng Trung. Việc mở rộng vốn từ vựng sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong học tập và cuộc sống hàng ngày.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version