Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

臨 (Lín) Là Gì? Cách Dùng & Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Chuẩn

tieng dai loan 32

1. 臨 (Lín) Nghĩa Là Gì?

Từ 臨 (lín) học tiếng Trung trong tiếng Trung mang nhiều nghĩa đa dạng, tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến:

  • Đến gần, tiếp cận: Ví dụ: 臨近 (línjìn) – “đến gần”
  • Đối mặt, đương đầu: Ví dụ: 面臨 (miànlín) – “đối mặt với”
  • Tạm thời, ngẫu hứng: Ví dụ: 臨時 (línshí) – “tạm thời”
  • Soạn thảo, viết: Ví dụ: 臨帖 (líntiè) – “tập viết chữ theo mẫu”

2. Cách Đặt Câu Với Từ 臨

2.1 Câu Đơn Giản

  • 我們面臨很大的壓力。(Wǒmen miànlín hěn dà de yālì.) – “Chúng tôi đang đối mặt với rất nhiều áp lực.”
  • 他臨時改變了主意。(Tā línshí gǎibiànle zhǔyì.) – “Anh ấy tạm thời thay đổi ý kiến.”

2.2 Câu Phức Tạp

  • 考試臨近,學生們都忙著複習。(Kǎoshì línjìn, xuéshēngmen dōu mángzhe fùxí.) – “Kỳ thi đang đến gần, các học sinh đều bận rộn ôn tập.”
  • 臨出發前,他檢查了所有的行李。(Lín chūfā qián, tā jiǎnchále suǒyǒu de xínglǐ.) – “Ngay trước khi khởi hành, anh ấy đã kiểm tra tất cả hành lý.”

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 臨

3.1 臨 + Động Từ

Diễn tả hành động xảy ra ngay trước một sự kiện khác.

Ví dụ: 臨走 (lín zǒu) – “ngay trước khi đi”

3.2 臨 + Danh Từ

Diễn tả sự tiếp cận về không gian hoặc thời gian.

Ví dụ: 臨河 (lín hé) – “gần sông”

3.3 臨時 + Danh Từ

Chỉ tính chất tạm thời.

Ví dụ: 臨時工 (línshí gōng) – “công nhân tạm thời”

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version