Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

舉例 (Jǔ Lì) Là Gì? Cách Dùng & Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Chuẩn

tieng dai loan 14

舉例 (jǔ lì) là cụm từ quan trọng trong tiếng Trung với nghĩa “lấy ví dụ” hoặc “ví dụ như”. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu chứa 舉例 và phân tích cấu trúc ngữ pháp giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp và học tập.

1. 舉例 (Jǔ Lì) Nghĩa Là Gì?

Từ 舉例 gồm 2 chữ Hán:

Khi kết hợp, 舉例 thường được dùng như động từ với nghĩa “đưa ra ví dụ” hoặc làm trạng ngữ với nghĩa “ví dụ như”.

2. Cách Đặt Câu Với 舉例

2.1. Dùng Như Động Từ

Ví dụ:

2.2. Dùng Như Trạng Ngữ

Ví dụ:

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 舉例

Các cấu trúc thường gặp:

  1. 舉例 + 來說/說明: Dùng để bắt đầu một ví dụ
  2. 舉(了) + số lượng + 個例子: Đưa ra số lượng ví dụ cụ thể
  3. 請 + [người] + 舉例: Yêu cầu ai đó cho ví dụ

4. Phân Biệt 舉例 Và Các Từ Liên Quan

So sánh với các từ cùng nghĩa:

Từ vựng Cách dùng
比如 (bǐrú) Thân mật hơn, dùng trong khẩu ngữ
例如 (lìrú) Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version