Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

航空 (Hángkōng) Là Gì? Cách Dùng Từ “Hángkōng” Chuẩn Ngữ Pháp Tiếng Đài Loan

tieng dai loan 7

航空 (hángkōng) là từ vựng quan trọng trong tiếng Đài Loan với nghĩa “hàng không” hoặc “hàng không vũ trụ”. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp và cách đặt câu với từ 航空 trong tiếng Đài Loan.

1. Ý Nghĩa Của Từ 航空 (Hángkōng)

航空 là từ ghép gồm 2 chữ Hán:

Khi kết hợp, 航空 mang nghĩa “hàng không” hoặc “liên quan đến lĩnh vực hàng không”.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 航空

2.1. Vai Trò Ngữ Pháp

航空 thường đóng vai trò:

2.2. Các Cụm Từ Thông Dụng

3. Ví Dụ Câu Có Chứa Từ 航空

3.1. Câu Đơn Giản

我坐航空公司的飞机去台北。(Wǒ zuò hángkōng gōngsī de fēijī qù táiběi.)
Tôi đi máy bay của hãng hàng không đến Đài Bắc.

3.2. Câu Phức Tạp

因为航空管制,我们的航班延误了两个小时。(Yīnwèi hángkōng guǎnzhì, wǒmen de hángbān yánwùle liǎng gè xiǎoshí.)
Vì kiểm soát không lưu, chuyến bay của chúng tôi bị trễ hai tiếng.

4. Phân Biệt 航空 Và Các Từ Liên Quan

航空 khác với:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version