DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

船舶 (chuánbó) là gì? Tìm hiểu cấu trúc, ngữ nghĩa và ví dụ minh họa

Trong biển cả mênh mông, từ 船舶 (chuánbó) là một thuật ngữ quen thuộc, đặc biệt trong ngành hàng hải. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp của từ này cũng như cung cấp một số ví dụ minh họa cụ thể.

Các khái niệm cơ bản về 船舶 (chuánbó)

Từ 船舶 (chuánbó) có nghĩa chính là ‘tàu thuyền’ hay ‘phương tiện giao thông đường biển’. Nó mang ý nghĩa bao gồm nhiều loại tàu khác nhau, từ tàu chở hàng cho đến tàu du lịch, tàu đánh cá, v.v.

Ngữ nghĩa và nguồn gốc của 船舶

Trong tiếng Trung, từ 船舶 được chia thành hai phần:

  • 船 (chuán): Nghĩa là ‘tàu’ hoặc ‘thuyền’.
  • 舶 (bó): Nghĩa là ‘phương tiện’ hoặc ‘người cầm lái’.

Cấu trúc này chỉ rõ tính chất của các phương tiện có khả năng di chuyển trên mặt nước.

Cấu trúc ngữ pháp của từ 船舶

Từ 船舶 là danh từ, có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc câu khác nhau. Dưới đây là một số điểm nổi bật về ngữ pháp liên quan đến từ này:

Câu khẳng định chuánbó

Trong một câu khẳng định, chúng ta có thể diễn đạt như sau:

    船舶在港口停泊。 (Chuánbó zài gǎngkǒu tíngbó.)
    Nghĩa là: "Tàu thuyền đang neo đậu tại cảng."

Câu phủ định

Khi muốn khẳng định điều gì đó không đúng, chúng ta có thể dùng cấu trúc sau:

    我们没有船舶。 (Wǒmen méiyǒu chuánbó.)
    Nghĩa là: "Chúng tôi không có tàu thuyền."

Câu hỏi

Để đặt câu hỏi liên quan đến tàu thuyền, bạn có thể sử dụng:

    你的船舶是什么? (Nǐ de chuánbó shì shénme?)
    Nghĩa là: "Tàu thuyền của bạn là gì?"
 chuánbó

Ví dụ thực tế về việc sử dụng từ 船舶

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể hơn về từ 船舶 trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày:

  • 船舶安全是首要任务。 (Chuánbó ānquán shì shǒuyào rènwu.)

    Nghĩa là: “An toàn tàu thuyền là nhiệm vụ hàng đầu.”
  • 这艘船舶非常先进。 (Zhè sōu chuánbó fēicháng xiānjìn.)

    Nghĩa là: “Con tàu này rất hiện đại.”
  • 船舶运输是全球贸易的重要组成部分。 (Chuánbó yùnshū shì quánqiú màoyì de zhòngyào zǔchéng bùfen.)

    Nghĩa là: “Vận chuyển bằng tàu thuyền là một phần quan trọng trong thương mại toàn cầu.”

Kết luận

Từ 船舶 (chuánbó) không chỉ đơn thuần là một thuật ngữ trong ngành hàng hải mà còn mang trong mình những ý nghĩa sâu sắc về giao thông và kinh tế. Hi vọng bài viết đã giúp bạn có thêm kiến thức về cấu trúc, ngữ nghĩa và cách sử dụng từ trong giao tiếp hàng ngày.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo