Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

艘 (sāo) nghĩa là gì? Cách dùng từ 艘 trong tiếng Trung chuẩn xác nhất

tieng dai loan 24

Từ 艘 (sāo) là một lượng từ phổ biến trong tiếng Trung dùng để đếm tàu thuyền. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 艘 giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp. từ 艘 trong tiếng Trung

1. 艘 (sāo) nghĩa là gì?

艘 là một lượng từ (量词) trong tiếng Trung, chuyên dùng để đếm các phương tiện đường thủy như tàu, thuyền, du thuyền, tàu chiến,…

Ví dụ về nghĩa của 艘:

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 艘

Cấu trúc cơ bản khi sử dụng 艘:

[Số từ] + 艘 + [Danh từ chỉ tàu thuyền]

Ví dụ cấu trúc:

3. Cách đặt câu với từ 艘

Dưới đây là 10 ví dụ câu hoàn chỉnh sử dụng từ 艘:

  1. 港口停泊着五艘大船。(Gǎngkǒu tíngbó zhe wǔ sāo dà chuán.) – Có năm chiếc tàu lớn đang đậu ở cảng.
  2. 这艘游艇价值数百万美元。(Zhè sāo yóutǐng jiàzhí shù bǎi wàn měiyuán.) – Chiếc du thuyền này trị giá hàng triệu đô la.

4. Phân biệt 艘 với các lượng từ khác

艘 chỉ dùng cho tàu thuyền, không dùng cho các phương tiện khác:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version