Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

蓋 (gài) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 蓋 trong tiếng Đài Loan

tieng dai loan 31

Trong tiếng Đài Loan, từ 蓋 (phát âm là gài) là một từ vựng quan trọng với nhiều ý nghĩa và cách sử dụng đa dạng. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 蓋.

1. 蓋 (gài) nghĩa là gì?

Từ 蓋 trong tiếng Đài Loan có các nghĩa chính sau:

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 蓋

2.1. Khi 蓋 là động từ

Cấu trúc: Chủ ngữ + 蓋 + tân ngữ

Ví dụ: 他蓋上書本 (Tā gài shàng shūběn) – Anh ấy đóng sách lại

2.2. Khi 蓋 là danh từ

Cấu trúc: Danh từ + 蓋

Ví dụ: 請把蓋子蓋好 (Qǐng bǎ gàizi gài hǎo) – Làm ơn đậy nắp lại

2.3. Khi 蓋 là giới từ

Cấu trúc: 蓋 + thời gian

Ví dụ: 我蓋六點到家 (Wǒ gài liù diǎn dàojiā) – Tôi về đến nhà khoảng 6 giờ

3. Cách đặt câu với từ 蓋

Dưới đây là 10 ví dụ câu có chứa từ 蓋:

  1. 媽媽幫孩子蓋被子 (Māmā bāng háizi gài bèizi) – Mẹ đắp chăn cho con
  2. 這個蓋子打不開 (Zhège gàizi dǎ bù kāi) – Cái nắp này không mở được
  3. 我們蓋三點見面 (Wǒmen gài sān diǎn jiànmiàn) – Chúng ta gặp nhau khoảng 3 giờ
  4. 請蓋好你的筆記本 (Qǐng gài hǎo nǐ de bǐjìběn) – Làm ơn gập sổ tay lại
  5. 他蓋了一座新房子 (Tā gài le yī zuò xīn fángzi) – Anh ấy xây một ngôi nhà mới

4. Phân biệt 蓋 với các từ tương đồng

Trong tiếng Đài Loan, 蓋 dễ nhầm lẫn với một số từ như:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version