Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

薄 (bó) nghĩa là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 薄 trong tiếng Trung

tieng dai loan 17

Trong tiếng Trung, từ 薄 (bó) là một từ đa nghĩa thường gặp. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 薄, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này. cấu trúc ngữ pháp 薄

1. 薄 (bó) nghĩa là gì?

1.1. Các nghĩa cơ bản của từ 薄

Từ 薄 trong tiếng Trung có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

1.2. Phân biệt 薄 với các từ đồng nghĩa

So sánh 薄 với các từ có nghĩa tương tự:

2. Cách đặt câu với từ 薄

2.1. Câu ví dụ với nghĩa “mỏng”

2.2. Câu ví dụ với nghĩa “ít, nhạt”

2.3. Câu ví dụ với nghĩa “khinh thường”

3. Cấu trúc ngữ pháp với từ 薄

3.1. Cấu trúc so sánh

薄 thường được dùng trong cấu trúc so sánh:

比 + A + 薄 (bǐ + A + bó) – Mỏng hơn A

Ví dụ: 这块布比那块布薄。(Zhè kuài bù bǐ nà kuài bù bó) – Miếng vải này mỏng hơn miếng vải kia.

3.2. Cấu trúc bổ nghĩa

薄 có thể kết hợp với các từ khác tạo thành cụm từ:

3.3. Cấu trúc thành ngữ

Một số thành ngữ có chứa từ 薄:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version