Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

藏 (cáng) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “藏” trong tiếng Trung

tieng dai loan 16

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá từ 藏 (cáng) – một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan. Từ 藏 có nghĩa là “giấu, cất giấu, ẩn giấu” hoặc “kho tàng” tùy ngữ cảnh. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 藏.

1. 藏 (cáng) nghĩa là gì?

Từ 藏 (cáng) trong tiếng Trung có hai nghĩa chính:

1.1. Nghĩa động từ: Giấu, cất giấu

Khi là động từ, 藏 biểu thị hành động giấu, che giấu hoặc cất giấu một thứ gì đó.

1.2. Nghĩa danh từ: Kho tàng, tàng trữ

Khi là danh từ, 藏 chỉ nơi cất giữ hoặc bộ sưu tập quý giá như kho tàng.

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 藏

Từ 藏 có thể kết hợp với nhiều từ khác tạo thành cụm từ có nghĩa:

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 藏 + Tân ngữ: Biểu thị ai đó giấu cái gì

2.2. Các dạng kết hợp phổ biến

3. Ví dụ câu có chứa từ 藏

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng từ 藏:

3.1. Câu đơn giản

他把钱藏在床底下。(Tā bǎ qián cáng zài chuáng dǐxià) – Anh ấy giấu tiền dưới gầm giường.

3.2. Câu phức tạp

这个山洞里藏着很多珍贵的文物。(Zhège shāndòng lǐ cángzhe hěnduō zhēnguì de wénwù) – Trong hang động này cất giấu rất nhiều cổ vật quý giá.

4. Cách sử dụng từ 藏 trong giao tiếp

Khi sử dụng từ 藏 trong giao tiếp tiếng Trung hoặc tiếng Đài Loan, cần lưu ý:

4.1. Trong văn nói

Từ 藏 thường được dùng trong các tình huống cần diễn đạt sự giấu giếm hoặc bảo quản.

4.2. Trong văn viết

Trong văn viết trang trọng, 藏 thường xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc thành ngữ.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version