Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

血 (xiě) nghĩa là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung từ A-Z

tieng dai loan 4

血 (xiě) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nhiều lớp nghĩa thú vị. Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cơ bản của 血 (xiě) – từ chỉ “máu” trong tiếng Trung, cùng cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

1. 血 (xiě) nghĩa là gì?

1.1. Định nghĩa cơ bản

血 (xiě) là danh từ trong tiếng Trung có nghĩa là “máu”, chỉ chất lỏng màu đỏ lưu thông trong cơ thể động vật.

1.2. Nghĩa mở rộng

Ngoài nghĩa đen, 血 còn mang nhiều nghĩa bóng như:

2. Cách đặt câu với từ 血

2.1. Câu đơn giản

Ví dụ:

2.2. Câu phức tạp

Ví dụ:

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 血

3.1. Vị trí trong câu

血 thường đứng ở vị trí:

3.2. Kết hợp với từ loại khác

Ví dụ:

4. Thành ngữ, tục ngữ liên quan đến 血

Một số thành ngữ phổ biến:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version