Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

街道 (jiē dào) là gì? Cách dùng và ví dụ thực tế trong tiếng Trung

tieng dai loan 34

街道 (jiē dào) là một từ vựng phổ biến trong tiếng Trung Quốc, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn bản hành chính. Hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Trung đáng kể.

1. 街道 (jiē dào) nghĩa là gì?

Từ 街道 (jiē dào) trong tiếng Trung có hai nghĩa chính:

1.1 Nghĩa đen

Chỉ con đường trong đô thị, khu dân cư (tương đương “street” trong tiếng Anh).

Ví dụ: 这条街道很干净 (Zhè tiáo jiēdào hěn gānjìng) – Con đường này rất sạch sẽ.

1.2 Nghĩa hành chính

Chỉ đơn vị hành chính cấp quận/huyện tại Trung Quốc (tương đương “subdistrict”).

Ví dụ: 我住在朝阳街道 (Wǒ zhù zài Cháoyáng jiēdào) – Tôi sống ở khu Triều Dương.

2. Cấu trúc ngữ pháp của 街道

2.1 Vị trí trong câu

街道 thường đóng vai trò là:

2.2 Các cụm từ thông dụng

3. 10 ví dụ câu chứa 街道

  1. 这条街道晚上很热闹 (Zhè tiáo jiēdào wǎnshang hěn rènào) – Con đường này buổi tối rất nhộn nhịp
  2. 街道两边种满了树 (Jiēdào liǎngbiān zhòng mǎnle shù) – Hai bên đường trồng đầy cây
  3. 我们街道正在选举新的主任 (Wǒmen jiēdào zhèngzài xuǎnjǔ xīn de zhǔrèn) – Phường chúng tôi đang bầu chủ tịch mới
  4. 请保持街道清洁 (Qǐng bǎochí jiēdào qīngjié) – Xin hãy giữ gìn vệ sinh đường phố
  5. 这个街道有五千多居民 (Zhège jiēdào yǒu wǔqiān duō jūmín) – Khu phố này có hơn 5000 dân

4. Phân biệt 街道 với các từ tương đồng

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
马路 (mǎlù) Đường lớn (thường cho xe cộ) 过马路要小心 (Guò mǎlù yào xiǎoxīn) – Sang đường cần cẩn thận
道路 (dàolù) Con đường nói chung 人生道路 (Rénshēng dàolù) – Con đường đời

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version