Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

表示 (biǎo shì) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 表示 trong tiếng Trung

tieng dai loan 21

表示 (biǎo shì) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nghĩa cơ bản là “biểu thị”, “thể hiện” hoặc “bày tỏ”. Từ này thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp trang trọng. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 表示, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 表示 (biǎo shì) nghĩa là gì?

1.1. Định nghĩa cơ bản

表示 (biǎo shì) là động từ trong tiếng Trung có các nghĩa chính:

1.2. Phân biệt 表示 với các từ đồng nghĩa

表示 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ như 表达 (biǎodá) hay 表现 (biǎoxiàn).

2. Cấu trúc ngữ pháp với 表示

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 表示 + Tân ngữ

Ví dụ: 我表示欢迎 (Wǒ biǎoshì huānyíng) – Tôi bày tỏ sự hoan nghênh

2.2. Cấu trúc với 对…表示…

Dùng để bày tỏ thái độ với ai/điều gì

Ví dụ: 我对他的帮助表示感谢 (Wǒ duì tā de bāngzhù biǎoshì gǎnxiè) – Tôi bày tỏ lòng biết ơn với sự giúp đỡ của anh ấy

2.3. Cấu trúc với 表示出

Nhấn mạnh sự thể hiện ra bên ngoài

Ví dụ: 他表示出极大的兴趣 (Tā biǎoshì chū jí dà de xìngqù) – Anh ấy thể hiện sự quan tâm rất lớn

3. Ví dụ câu có chứa 表示

3.1. Trong giao tiếp hàng ngày

3.2. Trong văn bản chính thức

4. Lưu ý khi sử dụng 表示

– Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn là giao tiếp thân mật

– Có thể kết hợp với nhiều loại tân ngữ khác nhau

– Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version