Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

視 (Shì) Là Gì? Cách Dùng Từ 視 Trong Tiếng Trung & Đài Loan

tieng dai loan 11

Trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan, từ 視 (shì) là một từ quan trọng với nhiều lớp nghĩa thú vị. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 視 để sử dụng thành thạo trong giao tiếp.

1. 視 (Shì) Nghĩa Là Gì?

1.1. Ý Nghĩa Cơ Bản

Từ 視 (shì) có nghĩa gốc là “nhìn”, “xem xét” hoặc “quan sát”. Đây là một động từ thường dùng trong cả văn nói và văn viết.

1.2. Các Nghĩa Mở Rộng

2. Cách Đặt Câu Với Từ 視

2.1. Câu Đơn Giản

我視他為最好的朋友。(Wǒ shì tā wéi zuì hǎo de péngyou.) – Tôi coi anh ấy là người bạn tốt nhất.

2.2. Câu Phức Tạp

醫生建議我定期視力檢查。(Yīshēng jiànyì wǒ dìngqī shìlì jiǎnchá.) – Bác sĩ khuyên tôi nên kiểm tra thị lực định kỳ.

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 視

3.1. Cấu Trúc Cơ Bản

Chủ ngữ + 視 + Tân ngữ + 為/作 + Bổ ngữ

Ví dụ: 我們視環境保護為重要任務。(Wǒmen shì huánjìng bǎohù wéi zhòngyào rènwù.) – Chúng tôi coi bảo vệ môi trường là nhiệm vụ quan trọng.

3.2. Các Cụm Từ Thông Dụng

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version