Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

親自 (qīn zì) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung

tieng dai loan 11

Trong tiếng Trung, 親自 (qīn zì) là một từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp và văn viết. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ này. qīn zì

1. 親自 (qīn zì) nghĩa là gì?

親自 (qīn zì) có nghĩa là “tự mình”, “tự tay”, “trực tiếp” làm việc gì đó mà không nhờ người khác. Từ này nhấn mạnh sự tham gia trực tiếp của chủ thể vào hành động.

Ví dụ về nghĩa của 親自:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 親自

親自 thường đứng trước động từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh chủ thể tự thực hiện hành động.

Công thức cơ bản:

Chủ ngữ + 親自 + Động từ + Tân ngữ

Ví dụ cấu trúc:

3. Cách đặt câu với 親自

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng 親自 trong các tình huống khác nhau:

  1. 總統親自接見了外國客人 (Zǒngtǒng qīnzì jiējiànle wàiguó kèrén) – Tổng thống trực tiếp tiếp đón khách nước ngoài
  2. 老師親自檢查每個學生的作業 (Lǎoshī qīnzì jiǎnchá měi gè xuéshēng de zuòyè) – Giáo viên tự kiểm tra bài tập của từng học sinh
  3. 為了表示誠意,我親自來道歉 (Wèile biǎoshì chéngyì, wǒ qīnzì lái dàoqiàn) – Để thể hiện thành ý, tôi trực tiếp đến xin lỗi

4. Phân biệt 親自 với các từ tương tự

親自 thường bị nhầm lẫn với 自己 (zìjǐ) – cũng có nghĩa là “tự mình”. Tuy nhiên, 親自 nhấn mạnh hơn vào sự chủ động, trực tiếp của chủ thể.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version