Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

角落 (jiǎo luò) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “góc” trong tiếng Trung

tieng dai loan 15

Trong tiếng Trung, 角落 (jiǎo luò) là một từ thông dụng chỉ “góc” hoặc “xó” trong không gian. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 角落, giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp.

1. 角落 (jiǎo luò) nghĩa là gì?

Từ 角落 (jiǎo luò) trong tiếng Trung có nghĩa là “góc”, “xó” hoặc “góc khuất”. Đây là từ ghép gồm:

1.1. Nghĩa đen của 角落

Chỉ góc của không gian vật lý như góc phòng, góc đường, góc bàn…

1.2. Nghĩa bóng của 角落

Chỉ những nơi khuất lấp, ít được chú ý trong xã hội hoặc tâm hồn con người.

2. Cấu trúc ngữ pháp của 角落

Từ 角落 thường đóng vai trò là danh từ trong câu và có các cách dùng phổ biến sau:

2.1. Làm chủ ngữ

角落 + Động từ/Tính từ

Ví dụ: 角落很脏 (Jiǎo luò hěn zāng) – Góc đó rất bẩn

2.2. Làm tân ngữ

Động từ + 角落

Ví dụ: 打扫角落 (Dǎsǎo jiǎo luò) – Quét dọn góc phòng

2.3. Kết hợp với giới từ

在 + 角落 + Động từ

Ví dụ: 在角落看书 (Zài jiǎo luò kànshū) – Đọc sách ở góc phòng

3. Ví dụ câu có chứa từ 角落

3.1. Câu đơn giản

3.2. Câu phức tạp

4. Ứng dụng thực tế của từ 角落

4.1. Trong giao tiếp hàng ngày

Dùng để chỉ vị trí, miêu tả không gian sống hoặc ẩn dụ cho những điều ít được quan tâm.

4.2. Trong văn học

角落 thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết với ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.

4.3. Trong bài thi HSK

Từ 角落 thường xuất hiện ở cấp độ HSK 4 trở lên, đặc biệt trong phần đọc hiểu và viết.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version