Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

記憶 (Jì Yì) Là Gì? Cách Dùng Từ “Ký Ức” Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác Nhất

tieng dai loan 32

記憶 (jì yì) là một từ quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan, mang ý nghĩa “ký ức” hoặc “trí nhớ”. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa của từ 記憶, cách đặt câu với từ này và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ vựng quan trọng này.

1. 記憶 (Jì Yì) Nghĩa Là Gì?

Từ 記憶 (jì yì) trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan có nghĩa là:

Ví Dụ Về Nghĩa Của 記憶

童年記憶 (tóng nián jì yì) – Ký ức tuổi thơ

短期記憶 (duǎn qī jì yì) – Trí nhớ ngắn hạn

2. Cách Đặt Câu Với Từ 記憶

2.1. Câu Đơn Giản Với 記憶

我的記憶力很好。(Wǒ de jì yì lì hěn hǎo.) – Trí nhớ của tôi rất tốt.

2.2. Câu Phức Tạp Hơn

這些照片喚起了我童年的記憶。(Zhè xiē zhào piàn huàn qǐ le wǒ tóng nián de jì yì.) – Những bức ảnh này gợi lại ký ức tuổi thơ của tôi.

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 記憶

3.1. 記憶 Làm Danh Từ

Khi đóng vai trò danh từ, 記憶 thường đi với các từ chỉ sở hữu hoặc tính từ:

美好的記憶 (měi hǎo de jì yì) – Ký ức đẹp

3.2. 記憶 Trong Cấu Trúc Động Từ

記憶 có thể kết hợp với các động từ như:

失去記憶 (shī qù jì yì) – Mất trí nhớ

恢復記憶 (huī fù jì yì) – Hồi phục trí nhớ

4. Phân Biệt 記憶 Và Các Từ Liên Quan

記憶 (jì yì) khác với 記住 (jì zhù – ghi nhớ) ở chỗ 記憶 là danh từ chỉ ký ức, trong khi 記住 là động từ chỉ hành động ghi nhớ.

5. Ứng Dụng Thực Tế Của Từ 記憶

Trong giao tiếp hàng ngày tại Đài Loan, từ 記憶 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version