設定 (shè dìng) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nghĩa gốc là “thiết lập”, “cài đặt” hoặc “quy định”. Từ này xuất hiện thường xuyên trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, quản lý và giáo dục.
1. Ý nghĩa chi tiết của 設定 (shè dìng)
Từ 設定 mang các sắc thái nghĩa sau:
- Thiết lập hệ thống: 系統設定 (xìtǒng shèdìng) – cài đặt hệ thống
- Quy định tiêu chuẩn: 標準設定 (biāozhǔn shèdìng) – thiết lập tiêu chuẩn
- Cấu hình thiết bị: 設備設定 (shèbèi shèdìng) – cài đặt thiết bị
2. Cấu trúc ngữ pháp với 設定
2.1. Vai trò trong câu
設定 thường đóng vai trò là:
- Động từ: 我設定了密碼 (Wǒ shèdìngle mìmǎ) – Tôi đã đặt mật khẩu
- Danh từ: 這個設定很複雜 (Zhège shèdìng hěn fùzá) – Cài đặt này rất phức tạp
2.2. Các cấu trúc thông dụng
- 把 + O + 設定 + (成) + …: 請把音量設定成中等 (Qǐng bǎ yīnliàng shèdìng chéng zhōngděng) – Hãy điều chỉnh âm lượng ở mức trung bình
- 為…設定…: 為孩子設定目標 (Wèi háizi shèdìng mùbiāo) – Thiết lập mục tiêu cho trẻ
3. Ví dụ thực tế sử dụng 設定
Dưới đây là 10 câu ví dụ ứng dụng:
- 這個App的語言設定在哪裡?(Zhège App de yǔyán shèdìng zài nǎlǐ?) – Cài đặt ngôn ngữ của ứng dụng này ở đâu?
- 工程師正在設定新的伺服器 (Gōngchéngshī zhèngzài shèdìng xīn de sìfúqì) – Kỹ sư đang cài đặt máy chủ mới
- 我們需要重新設定密碼 (Wǒmen xūyào chóngxīn shèdìng mìmǎ) – Chúng ta cần đặt lại mật khẩu
4. Phân biệt 設定 với các từ gần nghĩa
Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|
設定 | Thiết lập có hệ thống | 設定鬧鐘 (shèdìng nào zhōng) |
調整 | Điều chỉnh nhỏ | 調整音量 (tiáozhěng yīnliàng) |
Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Sứ mệnh của Chuyên là giúp đỡ và truyền cảm hứng cho các bạn trẻ Việt Nam sang Đài Loan học tập, sinh sống và làm việc. Là cầu nối để lan tỏa giá trị tinh hoa nguồn nhân lực Việt Nam đến với Đài Loan và trên toàn cầu.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Du học Đài Loan
Lao Động Đài Loan
Việc Làm Đài Loan
Đơn Hàng Đài Loan
Visa Đài Loan
Du Lịch Đài Loan
Tiếng Đài Loan
KẾT NỐI VỚI CHUYÊN
Zalo: https://zalo.me/0936126566
Website: www.dailoan.vn