Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

誕生 (dàn shēng) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 誕生 trong tiếng Trung

tieng dai loan 27

誕生 (dàn shēng) là một từ quan trọng trong tiếng Trung với ý nghĩa sâu sắc về sự ra đời, xuất hiện. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ 誕生, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. 誕生 (dàn shēng) nghĩa là gì?

Từ 誕生 (dàn shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là “sinh ra”, “ra đời” hoặc “xuất hiện”. Đây là từ thường được dùng để chỉ sự ra đời của con người, sự kiện quan trọng hoặc sự xuất hiện của một ý tưởng, phát minh mới.

1.1. Nghĩa Hán Việt của 誕生

誕 (dàn) có nghĩa là sinh ra, đẻ ra. 生 (shēng) có nghĩa là sống, đời sống. Khi kết hợp lại, 誕生 mang ý nghĩa về sự ra đời, sự xuất hiện.

2. Cách đặt câu với từ 誕生

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ 誕生 trong câu:

2.1. Câu đơn giản với 誕生

2.2. Câu phức tạp hơn với 誕生

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 誕生

Từ 誕生 thường được sử dụng như một động từ trong câu, có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác.

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 誕生 + (trạng ngữ/thời gian/địa điểm)

Ví dụ: 這個品牌誕生於1990年。(Zhège pǐnpái dànshēng yú 1990 nián.) – Thương hiệu này ra đời năm 1990.

3.2. Cấu trúc với 的誕生

Danh từ + 的 + 誕生

Ví dụ: 互聯網的誕生改變了世界。(Hùliánwǎng de dànshēng gǎibiàn le shìjiè.) – Sự ra đời của Internet đã thay đổi thế giới.

4. Phân biệt 誕生 với các từ đồng nghĩa

誕生 khác với 出生 (chūshēng) ở chỗ 誕生 thường mang ý nghĩa trang trọng hơn, có thể dùng cho cả người và sự vật, sự kiện quan trọng.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version