Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

調查 (diào chá) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung quan trọng

tieng dai loan 28

Trong quá trình học tiếng Trung, từ vựng 調查 (diào chá) thường xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ 調查, cách đặt câu chuẩn ngữ pháp và ứng dụng thực tế trong giao tiếp.

1. 調查 (diào chá) nghĩa là gì?

Từ 調查 (diào chá) trong tiếng Trung có nghĩa là “điều tra”, “khảo sát” hoặc “nghiên cứu”. Đây là động từ thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức, học thuật hoặc công việc.

Ví dụ về nghĩa của 調查:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 調查

Từ 調查 có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ trong câu với các cấu trúc ngữ pháp phổ biến sau:

2.1. Khi là động từ

Cấu trúc: Chủ ngữ + 調查 + Tân ngữ

Ví dụ:

2.2. Khi là danh từ

Cấu trúc: …的調查 (đứng sau danh từ hoặc tính từ)

Ví dụ:

3. Cách đặt câu với 調查

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 調查 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 記者調查了這起貪污案件 (Jìzhě diàochále zhè qǐ tānwū ànjiàn) – Phóng viên đã điều tra vụ tham nhũng này
  2. 請你調查一下客戶的意見 (Qǐng nǐ diàochá yīxià kèhù de yìjiàn) – Hãy khảo sát ý kiến của khách hàng
  3. 調查結果將在下周公布 (Diàochá jiéguǒ jiāng zài xià zhōu gōngbù) – Kết quả điều tra sẽ được công bố vào tuần sau
  4. 我們做了一個關於消費者習慣的調查 (Wǒmen zuòle yīgè guānyú xiāofèi zhě xíguàn de diàochá) – Chúng tôi đã thực hiện một cuộc khảo sát về thói quen tiêu dùng
  5. 警方正在調查這起搶劫案 (Jǐngfāng zhèngzài diàochá zhè qǐ qiǎngjié àn) – Cảnh sát đang điều tra vụ cướp này

4. Lưu ý khi sử dụng 調查

Khi sử dụng từ 調查, cần chú ý:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version