Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

警察 (jǐng chá) là gì? Cách dùng từ 警察 trong tiếng Trung chuẩn xác

tieng dai loan 7

1. 警察 (jǐng chá) nghĩa là gì?

Từ 警察 (jǐng chá) trong tiếng Trung có nghĩa là “cảnh sát” – người thực thi pháp luật, bảo vệ trật tự an ninh xã hội. Đây là từ được sử dụng phổ biến tại cả Trung Quốc đại lục và Đài Loan.

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 警察

Từ 警察 là danh từ, có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác:

3. Ví dụ câu có chứa từ 警察

3.1 Câu đơn giản

警察来了。(Jǐng chá lái le.) – Cảnh sát đã đến.

3.2 Câu phức tạp hơn

如果你遇到危险,应该马上报警找警察。(Rú guǒ nǐ yù dào wēi xiǎn, yīng gāi mǎ shàng bào jǐng zhǎo jǐng chá.) – Nếu bạn gặp nguy hiểm, nên lập tức báo cảnh sát.

4. Cách sử dụng từ 警察 trong giao tiếp

Khi cần sự giúp đỡ của cảnh sát, bạn có thể nói:

救命!请叫警察!(Jiù mìng! Qǐng jiào jǐng chá!) – Cứu tôi! Hãy gọi cảnh sát!

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version