Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

費 (fèi) nghĩa là gì? Cách dùng từ 費 trong tiếng Trung chuẩn xác nhất

tieng dai loan 31

Trong quá trình học tiếng Trung, từ 費 (fèi) là một từ vựng quan trọng thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ 費, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. 費 (fèi) nghĩa là gì?

1.1. Ý nghĩa cơ bản của từ 費

Từ 費 (fèi) trong tiếng Trung có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

1.2. Các từ ghép phổ biến với 費

2. Cách đặt câu với từ 費

2.1. Câu đơn giản với 費

2.2. Câu phức tạp hơn với 費

3. Cấu trúc ngữ pháp với từ 費

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 费 + Tân ngữ

Ví dụ: 我费了很多时间。(Wǒ fèile hěnduō shíjiān.) – Tôi đã tốn rất nhiều thời gian.

3.2. Cấu trúc với 得 để chỉ mức độ

Chủ ngữ + V + 得 + 很费 + (Tân ngữ)

Ví dụ: 这个工作做得很费力气。(Zhège gōngzuò zuò de hěn fèi lìqì.) – Công việc này làm rất tốn sức.

3.3. Cấu trúc phủ định

不要/别 + 浪费 + Danh từ

Ví dụ: 别浪费时间。(Bié làngfèi shíjiān.) – Đừng lãng phí thời gian.

4. Lưu ý khi sử dụng từ 費

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version