Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

賦予 (fù yǔ) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 賦予 trong tiếng Trung

tieng dai loan 35

賦予 (fù yǔ) là một từ quan trọng trong tiếng Trung với ý nghĩa sâu sắc, thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ 賦予 giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp tiếng Trung.

賦予 (fù yǔ) nghĩa là gì?

Từ 賦予 (fù yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là “ban cho”, “trao cho”, “giao phó” hoặc “ấn định”. Đây là động từ thể hiện hành động trao quyền, nhiệm vụ, đặc quyền hoặc ý nghĩa nào đó cho người/sự vật khác.

Phân tích chi tiết ý nghĩa:

Cách đặt câu với từ 賦予

Dưới đây là 10 ví dụ câu có chứa từ 賦予 trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong văn phòng

公司賦予我新的任務。(Gōngsī fùyǔ wǒ xīn de rènwù.) – Công ty giao cho tôi nhiệm vụ mới.

2. Trong giáo dục

老師賦予學生自主學習的權利。(Lǎoshī fùyǔ xuéshēng zìzhǔ xuéxí de quánlì.) – Giáo viên trao cho học sinh quyền tự chủ trong học tập.

3. Trong văn hóa

這個節日被賦予特殊的文化意義。(Zhège jiérì bèi fùyǔ tèshū de wénhuà yìyì.) – Ngày lễ này được gán cho ý nghĩa văn hóa đặc biệt.

Cấu trúc ngữ pháp của từ 賦予

Từ 賦予 thường được sử dụng với các cấu trúc ngữ pháp sau:

1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 賦予 + Tân ngữ gián tiếp + Tân ngữ trực tiếp

Ví dụ: 政府賦予公民新的權利。(Zhèngfǔ fùyǔ gōngmín xīn de quánlì.) – Chính phủ trao cho công dân những quyền lợi mới.

2. Cấu trúc bị động

Tân ngữ + 被 + Chủ ngữ + 賦予 + Danh từ

Ví dụ: 這項工作被賦予重要意義。(Zhè xiàng gōngzuò bèi fùyǔ zhòngyào yìyì.) – Công việc này được gán cho ý nghĩa quan trọng.

3. Cấu trúc với bổ ngữ

賦予 + Danh từ + Tính từ

Ví dụ: 賦予生命新的價值 (fùyǔ shēngmìng xīn de jiàzhí) – Trao cho cuộc sống giá trị mới

Lưu ý quan trọng khi sử dụng 賦予

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version