Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

賴 (lài) là gì? Cách dùng từ 賴 trong tiếng Trung & Đài Loan | DAILOAN.VN

tieng dai loan 32

賴 (lài) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan với nhiều lớp nghĩa đa dạng. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 賴 giúp bạn sử dụng thành thạo.

1. 賴 (lài) nghĩa là gì?

1.1 Nghĩa cơ bản

Từ 賴 mang các nghĩa chính:

  • Dựa vào, ỷ lại (依赖 – yīlài)
  • Bám víu (赖着 – làizhe)
  • Từ chối trách nhiệm (耍赖 – shuǎlài) ngữ pháp 賴
  • Đổ lỗi (诬赖 – wūlài)

1.2 Sắc thái văn hóa Đài Loan

Trong phương ngữ Đài Loan, 賴 thường dùng với nghĩa tiêu cực hơn so với tiếng Trung phổ thông.

2. Cấu trúc ngữ pháp với 賴

2.1 Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 賴 + Tân ngữ

Ví dụ: 他賴帳 (Tā lài zhàng) – Anh ta chối bỏ trách nhiệm

2.2 Cấu trúc nâng cao

Subject + 賴以 + Verb + Object

Ví dụ: 我們賴以生存的環境 (Wǒmen lài yǐ shēngcún de huánjìng) – Môi trường chúng ta phụ thuộc vào để sinh tồn

3. Ví dụ câu chứa 賴

3.1 Câu đơn giản

  • 別賴床! (Bié lài chuáng!) – Đừng nằm ì trên giường!
  • 這孩子太賴了 (Zhè háizi tài lài le) – Đứa trẻ này quá ỷ lại

3.2 Câu phức tạp

他賴著不走,非要我們答應他的要求 (Tā làizhe bù zǒu, fēi yào wǒmen dāyìng tā de yāoqiú) – Anh ta bám víu không chịu đi, nhất định bắt chúng tôi đồng ý yêu cầu

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version