Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

贊同 (zàn tóng) Là gì? Cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng từ 贊同 trong tiếng Trung

tieng dai loan 17

1. 贊同 (zàn tóng) là gì?

贊同 (zàn tóng) là một từ ghép trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “đồng ý, tán thành, ủng hộ”. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức.

2. Phân tích cấu trúc từ 贊同

2.1. Cấu tạo từ

– 贊 (zàn): có nghĩa là “khen ngợi, tán dương”
– 同 (tóng): có nghĩa là “đồng, cùng”

2.2. Cấu trúc ngữ pháp

贊同 thường được sử dụng như một động từ, có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác:

3. Cách sử dụng từ 贊同 trong câu

3.1. Các mẫu câu cơ bản

1. 我贊同這個建議。
(Wǒ zàntóng zhège jiànyì)
Tôi đồng ý với đề xuất này.

2. 大家都贊同這個計劃。
(Dàjiā dōu zàntóng zhège jìhuà)
Mọi người đều tán thành kế hoạch này.

3.2. Ví dụ nâng cao

1. 這個提案得到了全體委員的贊同。
(Zhège tí’àn dédàole quántǐ wěiyuán de zàntóng)
Đề án này nhận được sự tán thành của toàn thể ủy viên.

2. 我們需要得到你的贊同才能繼續進行。
(Wǒmen xūyào dédào nǐ de zàntóng cáinéng jìxù jìnxíng)
Chúng tôi cần có sự đồng ý của bạn mới có thể tiếp tục.

4. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa

4.1. Từ đồng nghĩa

4.2. Từ trái nghĩa

5. Lưu ý khi sử dụng từ 贊同

– 贊同 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với 同意
– Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 完全 (wánquán), 非常 (fēicháng)
– Thường xuất hiện trong văn viết chính thức hoặc các cuộc họp quan trọng

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version