Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

起床 (qǐchuáng) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 27

Trong tiếng Trung, 起床 (qǐchuáng) là một động từ thông dụng có nghĩa là “thức dậy”. Đây là từ vựng cơ bản mà bất kỳ ai học tiếng Trung đều cần nắm vững. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ 起床.

1. 起床 (qǐchuáng) nghĩa là gì?

起床 (qǐchuáng) là động từ ghép gồm hai chữ Hán:

Khi kết hợp lại, 起床 mang nghĩa “rời khỏi giường” hay “thức dậy”. Đây là hành động thức dậy sau khi ngủ.

2. Cách đặt câu với từ 起床

2.1. Câu đơn giản với 起床

Ví dụ:

2.2. Câu phủ định với 起床

Dùng 没 hoặc 不 trước 起床:

3. Cấu trúc ngữ pháp với 起床

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 起床 (+ thời gian)

Ví dụ: 我早上六点起床。(Wǒ zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.) – Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.

3.2. Cấu trúc với trợ động từ

Chủ ngữ + trợ động từ (要, 想, 应该…) + 起床

Ví dụ: 你应该早点儿起床。(Nǐ yīnggāi zǎo diǎnr qǐchuáng.) – Bạn nên dậy sớm một chút.

3.3. Cấu trúc câu hỏi

你几点起床?(Nǐ jǐ diǎn qǐchuáng?) – Bạn thức dậy lúc mấy giờ?

4. Các cụm từ liên quan đến 起床

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version