Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

起身 (qǐ shēn) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 起身 trong tiếng Trung

tieng dai loan 26

Trong quá trình học tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về từ 起身 (qǐ shēn) – một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

1. 起身 (qǐ shēn) nghĩa là gì?

Từ 起身 (qǐ shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là “đứng dậy”, “rời khỏi chỗ ngồi” hoặc “khởi hành”. Đây là một động từ thường dùng để diễn tả hành động thay đổi tư thế từ ngồi hoặc nằm sang đứng, hoặc bắt đầu một chuyến đi.

1.1. Nghĩa cơ bản của 起身

2. Cách đặt câu với từ 起身

2.1. Câu ví dụ với 起身

Dưới đây là một số câu ví dụ sử dụng từ 起身:

  1. 他一起身就头晕了。(Tā yī qǐshēn jiù tóuyūn le.) – Anh ấy vừa đứng dậy đã thấy chóng mặt.
  2. 明天我们早上六点起身。(Míngtiān wǒmen zǎoshang liù diǎn qǐshēn.) – Ngày mai chúng ta sẽ khởi hành lúc 6 giờ sáng.
  3. 老师进来时,同学们都起身问好。(Lǎoshī jìnlái shí, tóngxuémen dōu qǐshēn wènhǎo.) – Khi giáo viên bước vào, các học sinh đều đứng dậy chào.

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 起身

3.1. Cách dùng cơ bản

Từ 起身 thường được dùng như một động từ trong câu, có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác:

3.2. Các cấu trúc thông dụng

Một số cấu trúc thường gặp với 起身:

  1. 时间 + 起身: Diễn tả thời điểm khởi hành

    Ví dụ: 我们七点起身。(Wǒmen qī diǎn qǐshēn.) – Chúng tôi khởi hành lúc 7 giờ.

  2. 一起身就…: Vừa đứng dậy đã…

    Ví dụ: 他一起身就摔倒了。(Tā yī qǐshēn jiù shuāidǎo le.) – Anh ta vừa đứng dậy đã ngã.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version