Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

跟 (gēn) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 跟 trong tiếng Trung

tieng dai loan 16

Trong tiếng Trung, 跟 (gēn) là một từ đa nghĩa với nhiều cách sử dụng khác nhau. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 跟 giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp.

1. 跟 (gēn) nghĩa là gì?

Từ 跟 trong tiếng Trung có 3 nghĩa chính:

1.1. Nghĩa gốc: “gót chân”

Ví dụ: 脚后跟 (jiǎo hòu gēn) – gót chân

1.2. Nghĩa phổ biến: “với”, “cùng”

Dùng để diễn tả hành động cùng ai đó

Ví dụ: 我跟你一起去 (Wǒ gēn nǐ yīqǐ qù) – Tôi đi cùng bạn

1.3. Nghĩa “theo”, “đuổi theo”

Ví dụ: 跟着老师读 (Gēnzhe lǎoshī dú) – Đọc theo thầy giáo

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 跟

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 跟 + Tân ngữ + Động từ

Ví dụ: 我跟你学习 (Wǒ gēn nǐ xuéxí) – Tôi học với bạn

2.2. Cấu trúc so sánh

A + 跟 + B + (不)一样

Ví dụ: 这个跟那个不一样 (Zhège gēn nàge bù yīyàng) – Cái này khác với cái kia

2.3. Cấu trúc với 着

跟 + 着 + Động từ

Ví dụ: 跟着我说 (Gēnzhe wǒ shuō) – Nói theo tôi

3. Cách đặt câu với từ 跟

3.1. Câu đơn giản

我跟你一起去吃饭 (Wǒ gēn nǐ yīqǐ qù chīfàn) – Tôi đi ăn cùng bạn

3.2. Câu phức tạp

他跟我说他不想跟那个人一起工作 (Tā gēn wǒ shuō tā bùxiǎng gēn nàge rén yīqǐ gōngzuò) – Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm việc cùng người đó

3.3. Câu hỏi

你要跟我一起去吗?(Nǐ yào gēn wǒ yīqǐ qù ma?) – Bạn có muốn đi cùng tôi không?

4. Phân biệt 跟 với các từ tương tự

So sánh 跟 với 和 (hé), 与 (yǔ) và 同 (tóng) – các từ cùng có nghĩa “với” nhưng cách dùng khác nhau.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version