Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

透 (Tòu) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Và Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Đài Loan

tieng dai loan 13

Trong tiếng Trung Đài Loan, từ 透 (tòu) là một từ đa nghĩa thú vị với nhiều cách sử dụng khác nhau. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 透 giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp.

1. 透 (Tòu) Nghĩa Là Gì?

1.1. Các Nghĩa Cơ Bản Của Từ 透

Từ 透 trong tiếng Trung Đài Loan có những nghĩa chính sau:

1.2. Phân Biệt 透 Với Các Từ Đồng Nghĩa

So sánh 透 với các từ tương tự trong tiếng Trung:

Từ Ý Nghĩa Ví Dụ
透 (tòu) Thấu qua, rõ ràng 看透 (kàn tòu) – nhìn thấu
穿 (chuān) Xuyên qua (vật lý) 穿过 (chuān guò) – đi xuyên qua

2. Cách Đặt Câu Với Từ 透

2.1. Câu Ví Dụ Thông Dụng

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 透:

  1. 阳光透过窗户照进来。(Yángguāng tòu guò chuānghù zhào jìnlái.) – Ánh nắng xuyên qua cửa sổ chiếu vào.
  2. 这个消息不能透露。(Zhège xiāoxi bùnéng tòulù.) – Tin này không được tiết lộ.
  3. 我已经看透了他的想法。(Wǒ yǐjīng kàn tòu le tā de xiǎngfǎ.) – Tôi đã thấu hiểu suy nghĩ của anh ấy.

2.2. Các Cụm Từ Thông Dụng Với 透

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 透

3.1. Cấu Trúc Động Từ + 透

Diễn tả hành động đạt đến mức độ hoàn toàn:

Ví dụ: 吃透 (chī tòu) – hiểu thấu đáo

3.2. Cấu Trúc 透 + Danh Từ

Diễn tả sự xuyên qua hoặc thấu qua:

Ví dụ: 透过玻璃 (tòu guò bōli) – xuyên qua kính

3.3. Cấu Trúc 透 + Tính Từ

Diễn tả mức độ rõ ràng:

Ví dụ: 透明 (tòu míng) – trong suốt

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version