Khái niệm 逮捕 (dàibǔ)
Từ 逮捕 (dàibǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là “bắt giữ” hoặc “giam giữ”. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động mà cơ quan chức năng, chẳng hạn như cảnh sát, thực hiện khi bắt giữ một người nghi ngờ phạm tội.
Cấu trúc ngữ pháp của từ 逮捕
Cách phân tích cấu trúc
逮捕 (dàibǔ) được cấu thành từ hai phần:
- 逮 (dài): Có ý nghĩa là “bắt” hay “nắm giữ”.
- 捕 (bǔ): Mang ý nghĩa là “bắt” hoặc “săn”.
Khi ghép lại, từ 逮捕 mang nghĩa hợp thành là “bắt giữ”. Cấu trúc này thường không thay đổi, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để diễn tả rõ ý nghĩa hơn.
Ví dụ minh họa cho từ 逮捕
Gợi ý câu sử dụng từ 逮捕
Dưới đây là một số câu ví dụ sử dụng từ 逮捕 để giúp bạn hiểu rõ hơn:
-
警察逮捕了犯罪嫌疑人。 (Jǐngchá dàibǔle fànzuì xiányí rén.)
Dịch nghĩa: Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.
-
他因涉嫌偷窃而被逮捕。 (Tā yīn shèxián tōuqiè ér bèi dàibǔ.)
Dịch nghĩa: Anh ta bị bắt vì nghi ngờ trộm cắp.
-
法官签署了逮捕令。 (Fǎguān qiānshǔle dàibǔ lìng.)
Dịch nghĩa: Thẩm phán đã ký lệnh bắt giữ.
Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Sứ mệnh của Chuyên là giúp đỡ và truyền cảm hứng cho các bạn trẻ Việt Nam sang Đài Loan học tập, sinh sống và làm việc. Là cầu nối để lan tỏa giá trị tinh hoa nguồn nhân lực Việt Nam đến với Đài Loan và trên toàn cầu.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Du học Đài Loan
Lao Động Đài Loan
Việc Làm Đài Loan
Đơn Hàng Đài Loan
Visa Đài Loan
Du Lịch Đài Loan
Tiếng Đài Loan
KẾT NỐI VỚI CHUYÊN
Zalo: https://zalo.me/0936126566
Website: www.dailoan.vn