Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

進口 (jìn kǒu) Là Gì? Giải Nghĩa Chi Tiết + 50 Ví Dụ Thực Tế

tieng dai loan 30

Trong 100 từ đầu tiên: 進口 (jìn kǒu) là thuật ngữ kinh tế phổ biến chỉ hoạt động nhập khẩu hàng hóa. Từ này kết hợp bởi 2 chữ Hán: 進 (tiến vào) + 口 (cửa), mang nghĩa đen “đưa vào cửa”. Bài viết sẽ giải mã chi tiết ý nghĩa Hán Việt, cấu trúc ngữ phữ và ứng dụng thực tế của từ 進口.

1. 進口 (jìn kǒu) Nghĩa Là Gì?

1.1 Giải Nghĩa Hán Việt

• 進 (jìn): Tiến vào, đưa vào (Hán Việt: “tiến”)
• 口 (kǒu): Cửa, miệng (Hán Việt: “khẩu”)
→ Ghép nghĩa: “Tiến khẩu” = Nhập khẩu

1.2 Định Nghĩa Hiện Đại

Chỉ hoạt động mua hàng hóa/dịch vụ từ nước ngoài về sử dụng trong nước.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 進口

2.1 Vai Trò Trong Câu

• Danh từ: 进口商品 (hàng nhập khẩu)
• Động từ: 进口汽车 (nhập khẩu ô tô)

2.2 Cụm Từ Thông Dụng

• 进口税 (jìnkǒu shuì): Thuế nhập khẩu
• 进口许可证 (jìnkǒu xǔkě zhèng): Giấy phép nhập khẩu

3. 50 Ví Dụ Ứng Dụng Thực Tế

3.1 Câu Đơn Giản

• 我们公司进口电子产品。
(Công ty chúng tôi nhập khẩu sản phẩm điện tử.)

3.2 Câu Phức Tạp

• 由于关税增加,进口成本上升了20%。
(Do thuế quan tăng, chi phí nhập khẩu đã tăng 20%.)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version