Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

進行 (jìn xíng) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 進行 trong tiếng Trung

tieng dai loan 32

Trong quá trình học tiếng Trung, từ 進行 (jìn xíng) là một từ thường xuyên xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ 進行, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. 進行 (jìn xíng) nghĩa là gì?

Từ 進行 (jìn xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là “tiến hành”, “thực hiện” hoặc “diễn ra”. Đây là một động từ thường được dùng để diễn tả các hoạt động, sự kiện đang được thực hiện hoặc đang diễn ra.

Ví dụ về nghĩa của 進行:

2. Cách đặt câu với từ 進行

Từ 進行 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính hoặc khi nói về các sự kiện quan trọng.

Ví dụ câu có chứa 進行:

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 進行

Từ 進行 thường được sử dụng theo các cấu trúc ngữ pháp sau:

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 進行 + Danh từ/Tân ngữ

Ví dụ: 公司進行改革 (Gōngsī jìnxíng gǎigé) – Công ty tiến hành cải cách

3.2. Cấu trúc với trạng từ

Chủ ngữ + Trạng từ + 進行 + Danh từ/Tân ngữ

Ví dụ: 我們順利進行了談判 (Wǒmen shùnlì jìnxíngle tánpàn) – Chúng tôi đã tiến hành đàm phán thuận lợi

3.3. Cấu trúc với 在…中

在 + Danh từ + 進行中

Ví dụ: 比賽在進行中 (Bǐsài zài jìnxíng zhōng) – Trận đấu đang diễn ra

4. Phân biệt 進行 với các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ có nghĩa tương tự 進行 như 舉行 (jǔxíng), 實行 (shíxíng), 開展 (kāizhǎn). Tuy nhiên, mỗi từ có sắc thái và cách dùng khác nhau.

5. Bài tập thực hành

Hãy đặt 5 câu sử dụng từ 進行 với các cấu trúc ngữ pháp đã học.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version