Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

過去 (guò qù) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung quan trọng

tieng dai loan 22

Trong quá trình học tiếng Trung, 過去 (guò qù) là một từ vựng quan trọng thường xuyên xuất hiện. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 過去, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. 過去 (guò qù) nghĩa là gì?

過去 (guò qù) trong tiếng Trung có nghĩa là “quá khứ”, “đã qua” hoặc “đi qua”. Từ này thường được dùng để chỉ thời gian đã trôi qua hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ.

1.1. Nghĩa cơ bản của 過去

過去 mang các nghĩa chính sau:

2. Cách đặt câu với 過去

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng 過去 trong câu:

2.1. Câu đơn giản với 過去

2.2. Câu phức với 過去

3. Cấu trúc ngữ pháp với 過去

過去 có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau:

3.1. Cấu trúc thời gian

過去 + 的 + Danh từ: Dùng để chỉ những sự việc thuộc về quá khứ

Ví dụ: 過去的事情 (guòqù de shìqíng) – những chuyện trong quá khứ

3.2. Cấu trúc động từ

Động từ + 過去: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc

Ví dụ: 跑過去 (pǎo guòqù) – chạy qua

4. Phân biệt 過去 và các từ liên quan

Trong tiếng Trung có một số từ có nghĩa tương tự 過去 nhưng cách dùng khác nhau:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version