Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

邊 (biān) nghĩa là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 邊 trong tiếng Trung

tieng dai loan 21

Trong tiếng Trung, từ 邊 (biān) là một từ vựng quan trọng với nhiều lớp nghĩa đa dạng. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 邊, giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp tiếng Trung và tiếng Đài Loan.

1. 邊 (biān) nghĩa là gì?

1.1. Nghĩa cơ bản của từ 邊

Từ 邊 (biān) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

1.2. Phân biệt 邊 trong tiếng Phổ thông và tiếng Đài Loan

Trong phương ngữ Đài Loan, 邊 thường được phát âm là “pinn” và có cách dùng tương tự nhưng xuất hiện nhiều trong khẩu ngữ.

2. Cách đặt câu với từ 邊

2.1. Ví dụ câu đơn giản

2.2. Câu phức với cấu trúc 一邊…一邊…

Ví dụ: 他一邊吃飯一邊看電視。(Tā yībiān chīfàn yībiān kàn diànshì) – Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem TV.

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 邊

3.1. Cấu trúc chỉ vị trí

Danh từ + 邊: 桌邊 (zhuō biān) – cạnh bàn

3.2. Cấu trúc song hành

一邊 + Động từ 1 + 一邊 + Động từ 2: Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời

3.3. Cấu trúc phương hướng

Từ chỉ phương hướng + 邊: 上邊 (shàng biān) – phía trên

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version