Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

鋼琴 (gāng qín) là gì? Cách dùng từ 鋼琴 trong tiếng Trung chuẩn xác

tieng dai loan 18

鋼琴 (gāng qín) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt với những người yêu âm nhạc hoặc đang học tiếng Trung. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng từ 鋼琴 trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

1. 鋼琴 (gāng qín) nghĩa là gì?

鋼琴 (gāng qín) là từ tiếng Trung chỉ “đàn piano”. Từ này được cấu tạo bởi hai chữ Hán:

Sự kết hợp này phản ánh cấu tạo của đàn piano với các dây đàn bằng thép.

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 鋼琴

鋼琴 là một danh từ trong tiếng Trung và có thể sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau:

2.1. Dùng như chủ ngữ

鋼琴 + động từ

Ví dụ: 鋼琴很贵 (Gāng qín hěn guì) – Đàn piano rất đắt

2.2. Dùng như tân ngữ

Động từ + 鋼琴

Ví dụ: 我想买钢琴 (Wǒ xiǎng mǎi gāng qín) – Tôi muốn mua đàn piano

2.3. Dùng với lượng từ

Lượng từ + 钢琴

Ví dụ: 一架钢琴 (Yī jià gāng qín) – Một cây đàn piano

3. Các câu ví dụ với từ 鋼琴

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 鋼琴 trong các ngữ cảnh khác nhau:

3.1. Câu đơn giản

3.2. Câu phức tạp

4. Từ vựng liên quan đến 鋼琴

Một số từ vựng thường đi kèm với 鋼琴:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version