Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

門 (mén) là gì? Ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung quan trọng

tieng dai loan 27

Trong tiếng Trung, 門 (mén) là một từ vựng quan trọng với nhiều lớp nghĩa khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 門 trong tiếng Trung phồn thể – ngôn ngữ chính thức tại Đài Loan.

1. 門 (mén) nghĩa là gì?

1.1 Nghĩa cơ bản

門 (mén) có nghĩa gốc là “cửa”, chỉ bộ phận dùng để ra vào một không gian kín.

1.2 Nghĩa mở rộng

Ngoài nghĩa đen, 門 còn mang nhiều nghĩa bóng:

2. Cách đặt câu với từ 門

2.1 Câu ví dụ cơ bản

请关门 (Qǐng guān mén) – Làm ơn đóng cửa

他在门口等你 (Tā zài ménkǒu děng nǐ) – Anh ấy đang đợi bạn ở cửa

2.2 Câu ví dụ nâng cao

这门课很难 (Zhè mén kè hěn nán) – Môn học này rất khó

他是我们门派的大师兄 (Tā shì wǒmen ménpài de dàshīxiōng) – Anh ấy là đại sư huynh của môn phái chúng tôi

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 門

3.1 Vai trò trong câu

門 có thể đóng vai trò:

3.2 Các cấu trúc thường gặp

门 + danh từ: 门卫 (ménwèi) – bảo vệ cửa

Động từ + 门: 出门 (chūmén) – ra khỏi cửa, đi ra ngoài

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version