Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

開啟 (kāi qǐ) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Từ 開啟 Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 7

Trong quá trình học tiếng Trung, từ 開啟 (kāi qǐ) là một từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn bản. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 開啟, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 開啟 (kāi qǐ) Nghĩa Là Gì?

1.1. Định Nghĩa Cơ Bản

Từ 開啟 (kāi qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là “mở ra”, “khởi động” hoặc “bắt đầu”. Đây là động từ thường dùng để diễn tả hành động mở một vật thể hoặc bắt đầu một quá trình nào đó.

1.2. Các Nghĩa Mở Rộng

2. Cách Đặt Câu Với Từ 開啟

2.1. Câu Đơn Giản

Ví dụ:

2.2. Câu Phức Tạp

Ví dụ:

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 開啟

3.1. Cấu Trúc Cơ Bản

開啟 + Danh từ (đối tượng được mở)

Ví dụ: 開啟文件 (kāi qǐ wénjiàn) – mở tài liệu

3.2. Cấu Trúc Mở Rộng

Chủ ngữ + 開啟 + Tân ngữ + Bổ ngữ

Ví dụ: 他開啟了會議的大門。(Tā kāi qǐle huìyì de dàmén.) – Anh ấy đã mở cánh cửa cho cuộc họp.

3.3. Dạng Phủ Định

不/沒 + 開啟

Ví dụ: 我沒開啟那個程序。(Wǒ méi kāi qǐ nàgè chéngxù.) – Tôi đã không mở chương trình đó.

4. Lưu Ý Khi Sử Dụng Từ 開啟

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version