Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

開放 (kāi fàng) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp chuẩn tiếng Đài Loan

tieng dai loan 9

Trong tiếng Đài Loan, 開放 (kāi fàng) là từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thức. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết nghĩa của 開放, hướng dẫn cách đặt câu và phân tích cấu trúc ngữ pháp chuẩn xác nhất.

1. 開放 (kāi fàng) nghĩa là gì?

Từ 開放 (kāi fàng) trong tiếng Đài Loan có các nghĩa chính sau:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 開放

2.1. Vai trò trong câu

開放 thường đóng vai trò:

2.2. Các cấu trúc thường gặp

3. Ví dụ câu chứa 開放

3.1. Câu đơn giản

3.2. Câu phức tạp

4. Phân biệt 開放 với từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
開放 (kāifàng) Mở cửa, cởi mở 開放政策 (Chính sách mở cửa)
公開 (gōngkāi) Công khai 公開聲明 (Tuyên bố công khai)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version