Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

阐释 势力 (shìli) – Từ Vựng Về Quyền Lực Trong Tiếng Trung

tieng dai loan 4

Trong ngôn ngữ tiếng Trung, 势力 (shìli) là một từ thú vị mang ý nghĩa sâu sắc về quyền lực, sức mạnh và ảnh hưởng.
Bài viết này sẽ đưa bạn khám phá ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp của từ 势力, cũng như cung cấp những ví dụ thực tế để bạn có thể áp dụng trong giao tiếp hàng ngày.
势力

势力 (shìli) là gì?

Từ 势力 (shìli) có nghĩa là “sức mạnh”, “quyền lực” hoặc “Ảnh hưởng”. Nó thường được sử dụng để ám chỉ đến quyền lực chính trị, xã hội, hoặc tình trạng mạnh mẽ của một cá nhân hoặc tổ chức nào đó trong một hoàn cảnh cụ thể.

Ngữ Cảnh Sử Dụng Từ 势力

Trong tiếng Trung, 势力 được sử dụng rộng rãi để diễn tả quyền lực hoặc sự ảnh hưởng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như chính trị, kinh tế, hay xã hội.
Ví dụ tiêu biểu trong câu có thể là:

Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 势力

势力 được cấu thành từ 2 ký tự:
势 (shì) – nghĩa là “thế lực”, “tình thế” và
力 (lì) – có nghĩa là “sức mạnh”, “công lực”.
Khi kết hợp lại, 势力 (shìli) mang đến một ý nghĩa tổng hợp về sức mạnh do yếu tố tình thế hoặc hoàn cảnh tạo nên.

Phân Tích Ngữ Pháp

Trong một câu, 势力 có thể đứng độc lập hoặc đi kèm với các từ khác để làm rõ nghĩa hơn.
Cấu trúc như sau:
主 Ngữ + 势力 + 形容词 / 副词

Ví Dụ Minh Họa Cho Từ 势力

Dưới đây là một số ví dụ thực tế giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ 势力 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Kết Luận

势力 (shìli) không chỉ đơn thuần là một từ vựng trong tiếng Trung mà còn phản ánh các khái niệm quan trọng trong xã hội và chính trị.
Việc nắm rõ cách sử dụng và ý nghĩa của từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong ngôn ngữ tiếng Trung.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version