Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

阻止 (zǔ zhǐ) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng & Ví Dụ Thực Tế Trong Tiếng Trung

tieng dai loan 27

Trong tiếng Trung, 阻止 (zǔ zhǐ) là động từ quan trọng mang nghĩa “ngăn cản”, “cản trở” hoặc “ngăn chặn”. Từ này thường xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt quan trọng với người học tiếng Trung giao tiếp hoặc luyện thi HSK.

1. Ý Nghĩa Chi Tiết Của 阻止 (zǔ zhǐ)

阻止 (zǔ zhǐ) là động từ thể hiện hành động ngăn cản ai đó làm việc gì hoặc ngăn chặn sự việc xảy ra. Từ này thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 妨碍 (fáng ài) – cản trở.

Phân Tích Thành Tố:

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 阻止

2.1. Cấu Trúc Cơ Bản

Chủ ngữ + 阻止 + Tân ngữ (người/vật bị ngăn cản) + Động từ/ Hành động bị ngăn

Ví Dụ:

2.2. Cấu Trúc Mở Rộng

Chủ ngữ + 被 (bèi) + 阻止 + Khỏi + Hành động

Ví Dụ:

3. 20 Câu Ví Dụ Thực Tế Với 阻止

  1. 没有人能阻止我追求梦想 (Méiyǒu rén néng zǔzhǐ wǒ zhuīqiú mèngxiǎng) – Không ai có thể ngăn cản tôi theo đuổi ước mơ
  2. 政府采取措施阻止疫情扩散 (Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī zǔzhǐ yìqíng kuòsàn) – Chính phủ áp dụng biện pháp ngăn chặn dịch bệnh lây lan

4. Phân Biệt 阻止 Với Các Từ Đồng Nghĩa

Từ vựng Ý nghĩa Mức độ
阻止 (zǔ zhǐ) Ngăn cản có chủ đích Mạnh
妨碍 (fáng ài) Cản trở, gây khó khăn Trung bình

5. Ứng Dụng 阻止 Trong Giao Tiếp Hàng Ngày

Khi học tiếng Trung giao tiếp, bạn có thể sử dụng 阻止 trong các tình huống:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version