Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

除 (Chú) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Và Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Đài Loan

tieng dai loan 11

Trong tiếng Trung Đài Loan, từ 除 (chú) là một từ vựng quan trọng với nhiều nghĩa và cách sử dụng đa dạng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ 除.

1. 除 (Chú) Nghĩa Là Gì?

1.1. Ý nghĩa cơ bản của 除

Từ 除 (chú) trong tiếng Trung Đài Loan có các nghĩa chính sau:

1.2. Phân biệt 除 trong tiếng Trung phổ thông và tiếng Đài Loan

Trong tiếng Đài Loan, cách dùng 除 có một số khác biệt nhỏ so với tiếng Trung phổ thông, đặc biệt trong các cụm từ cố định và cách phát âm.

2. Cách Đặt Câu Với Từ 除

2.1. Ví dụ câu đơn giản

2.2. Câu phức với 除

除了下雨天,他每天都去公園運動。(Chúle xià yǔ tiān, tā měi tiān dōu qù gōngyuán yùndòng.) – Ngoại trừ những ngày mưa, anh ấy ngày nào cũng đến công viên tập thể dục.

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 除

3.1. Cấu trúc 除了…以外 (chúle…yǐwài)

Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa “ngoại trừ… ra”:

除了中文以外,他還會說英文和法文。(Chúle zhōngwén yǐwài, tā hái huì shuō yīngwén hé fǎwén.) – Ngoại trừ tiếng Trung, anh ấy còn biết nói tiếng Anh và tiếng Pháp.

3.2. Cấu trúc 除…不/沒… (chú…bù/méi…)

Diễn tả sự loại trừ hoàn toàn:

除他沒人知道這件事。(Chú tā méi rén zhīdào zhè jiàn shì.) – Ngoài anh ta ra không ai biết chuyện này.

3.3. Cấu trúc 除…之外 (chú…zhī wài)

Cách nói trang trọng hơn của “ngoại trừ”:

除工作之外,他沒有其他愛好。(Chú gōngzuò zhī wài, tā méiyǒu qítā àihào.) – Ngoại trừ công việc, anh ấy không có sở thích nào khác.

4. Lưu Ý Khi Sử Dụng 除 Trong Tiếng Đài Loan

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version